Horton Kenneth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineros Gimnasia 42 15:49 5.2 2.6 0.7 37.8% 29.8% 82.1% 0 0
LNBP LNBP 6 22:32 9.5 4 1 52.8% 50.0% 100.0% 0 0
Liga A Liga A 36 14:42 4.4 2.4 0.6 34.4% 26.5% 75.9% 0 0
Gimnasia Penarol 36 27:47 13.8 6.2 1.9 50.4% 39.1% 85.3% 1 0
Sporting CP 1 19:49 8 8 3 44.4% 0.0% 0% 0 0
Sporting CP 4 28:34 18.2 6 2 54.5% 55.6% 71.4% 0 0
Sporting CP 4 16:11 3.5 4 1 23.8% 9.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions