Horobets Vita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budivelnyk W 19 24:16 9.9 4.7 2.5 45.2% 37.7% 86.0% 0 0
Superleague W Superleague W 19 24:16 9.9 4.7 2.5 45.2% 37.7% 86.0% 0 0
Kyiv Basket W 13 29:11 8.1 4.8 3.8 36.6% 22.0% 82.4% 1 0
Kyiv Basket W 21 32:53 12 8.9 3.9 34.2% 20.0% 78.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions