Horobchenko Pavlo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk 23 23:38 8.3 2.8 2.3 39.8% 27.5% 77.4% 0 0
Super League Super League 23 23:38 8.3 2.8 2.3 39.8% 27.5% 77.4% 0 0
Stariy Lutsk 28 26:44 9.1 3.6 3.8 34.0% 26.5% 76.5% 1 0
Goverla 29 28:38 7.3 3.2 3.8 38.4% 28.4% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions