Hornsby Keith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas Bilbao 29 19:40 9.1 1.9 1.1 37.4% 33.3% 91.8% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 9:29 4 0 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
ACB ACB 14 21:30 10.6 1.6 0.7 42.3% 35.3% 93.8% 0 0
LKL LKL 14 18:33 8 2.4 1.6 32.1% 30.4% 89.3% 0 0
Bilbao Rytas 12 19:04 9 2.4 1.7 40.9% 34.0% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions