Hoppie Qadashah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lattes Montpellier W 40 22:08 9.2 1 2.6 39.7% 41.2% 83.3% 0 0
LFB W LFB W 25 21:49 9.3 1 2.6 38.9% 39.8% 83.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 13 23:05 8.9 1.1 3.1 39.6% 44.4% 80.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 19:55 9.5 0.5 0.5 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
Fribourg W 35 35:39 18.6 5.3 5.1 43.3% 37.0% 85.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions