Hooker Quinton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertas Livorno 38 29:35 13.4 5.7 4.2 41.3% 33.0% 76.4% 2 0
Serie A2 Serie A2 38 29:35 13.4 5.7 4.2 41.3% 33.0% 76.4% 2 0
Strasbourg 34 24:22 9.4 2.1 3 36.6% 35.1% 94.9% 1 0
Strasbourg 19 27:15 11 2.6 3.9 42.9% 38.4% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions