Honorato Italo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco 22 7:06 2.3 2.4 0.3 52.9% 0.0% 60.9% 0 0
NBB NBB 22 7:06 2.3 2.4 0.3 52.9% 0.0% 60.9% 0 0
Flamengo 5 3:44 0.6 1 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
Cerrado 30 4:58 1.3 1 0.2 65.2% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions