Homesley Caleb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahcesehir Kol. 32 22:53 11.7 2.9 2.5 41.3% 30.1% 78.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 31 22:53 11.6 3 2.5 41.7% 30.3% 78.4% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 22:53 14 1 1 30.0% 25.0% 77.8% 0 0
Bahcesehir Kol. 19 24:10 10.9 2.8 2.6 40.1% 29.5% 78.3% 0 0
Gran Canaria 34 19:11 13.1 1.9 2.2 43.6% 37.2% 81.6% 0 0
Gran Canaria 24 19:52 11.9 1.9 2.2 40.9% 30.4% 80.8% 0 0
Tofas 24 28:56 16.3 4.2 3.8 43.9% 36.2% 78.9% 0 0
Tofas 16 28:22 13.1 3.8 3.2 40.9% 40.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions