Holt Stephen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terrafirma Dyip 13 41:37 21.1 8.2 6.3 51.1% 35.8% 80.3% 6 0
Philippine Cup Philippine Cup 13 41:37 21.1 8.2 6.3 51.1% 35.8% 80.3% 6 0
Terrafirma Dyip 9 37:27 13.1 5.2 4.7 40.4% 34.0% 84.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions