Holt Emmitt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urunday 15 25:35 12.2 5.1 1.2 43.7% 33.8% 82.8% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 15 25:35 12.2 5.1 1.2 43.7% 33.8% 82.8% 1 0
Instituto de Cordoba Aguada 51 19:54 9.6 3.7 0.7 49.7% 43.4% 76.1% 0 0
Instituto de Cordoba 2 24:09 13 5.5 0 55.6% 28.6% 57.1% 0 0
Malvin 35 27:44 14.5 6 1 51.9% 36.8% 82.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions