Holston David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon 27 21:25 11.9 1.4 4.7 45.8% 42.4% 93.1% 0 0
LNB LNB 27 21:25 11.9 1.4 4.7 45.8% 42.4% 93.1% 0 0
Dijon 7 22:49 13.6 1.6 5 50.0% 46.3% 93.3% 1 0
Dijon 19 24:42 12.8 1.6 5.6 37.1% 37.1% 90.5% 4 0
Dijon 17 20:32 8.8 1.3 4.8 43.5% 39.4% 100.0% 0 0
Dijon 30 26:24 13.1 1.6 4.5 42.9% 39.8% 88.5% 0 0
Dijon 9 24:14 13.1 1.3 5 48.3% 43.3% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions