Holman Aric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Formosa Dreamers 11 30:15 18.7 10.6 2.4 50.3% 30.4% 71.2% 6 0
TPBL TPBL 11 30:15 18.7 10.6 2.4 50.3% 30.4% 71.2% 6 0
Legia 3 29:10 22.7 8.3 1.7 60.5% 47.1% 61.5% 0 0
Legia 32 28:06 14.6 6.9 2.4 49.4% 34.0% 71.4% 4 0
Legia 16 26:37 12.6 5.9 2.8 51.6% 37.7% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions