Hollins Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 10 18:20 5.8 1.7 1.3 38.6% 33.3% 100.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 10 18:20 5.8 1.7 1.3 38.6% 33.3% 100.0% 0 0
AEK Athens Zalgiris Kaunas 14 16:07 4.7 2.1 1.4 36.4% 34.3% 82.4% 0 0
AEK Athens Zalgiris Kaunas 14 15:28 4.2 1.9 0.5 38.0% 31.4% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions