Hollingshed Mya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 18 18:47 6.5 3.7 0.5 41.0% 37.5% 100.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 18 18:47 6.5 3.7 0.5 41.0% 37.5% 100.0% 0 0
Puerto Rico W Colombia W 7 30:04 9.9 7 1.9 35.3% 33.3% 58.3% 1 0
Bodrum W 5 33:16 16 6 2 46.0% 55.2% 66.7% 1 0
Puerto Rico W Poland W 11 22:31 7 6.9 1.2 25.0% 28.1% 61.1% 3 0
Sassari W 33 30:50 12.4 6.3 2.3 41.4% 38.8% 81.6% 4 0
Puerto Rico W Sassari W 8 30:58 10.2 6.9 1.1 39.7% 32.1% 73.3% 0 0
Puerto Rico W 6 26:56 13 6.2 1.8 44.1% 42.9% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions