Hollanders Sander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Netherlands 10 17:08 6.3 2.6 0.9 44.9% 41.5% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 10 17:08 6.3 2.6 0.9 44.9% 41.5% 100.0% 0 0
Alicante Basquet Girona 23 16:47 6.1 2 0.6 43.4% 39.7% 80.0% 0 0
Spirou Charleroi 36 20:45 9.2 1.8 1.2 42.6% 35.4% 84.3% 0 0
Spirou Charleroi 12 22:00 8.7 1.5 1.8 46.2% 42.3% 66.7% 0 0
Donar Groningen 34 27:27 9.4 2.8 1.9 45.1% 36.6% 78.8% 0 0
Donar Groningen Netherlands 4 19:21 10.8 1.8 1 55.6% 47.4% 100.0% 0 0
Donar Groningen 9 7:25 1.8 0.3 0.6 42.9% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions