Holland John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 29 20:10 9.6 2.1 1.9 43.3% 37.0% 82.4% 0 0
BSN BSN 29 20:10 9.6 2.1 1.9 43.3% 37.0% 82.4% 0 0
Aguada Santeros 32 19:15 6.9 2.3 1.8 35.7% 29.7% 80.0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 22 21:47 11 2.6 1.2 46.5% 43.5% 77.1% 0 0
Hapoel Tel Aviv 14 15:26 6.8 2 0.5 48.5% 42.2% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions