Holcz Rebecca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 35 24:24 9 2.6 1.5 43.2% 28.9% 62.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 26:26 9.2 2.9 1.5 45.9% 38.9% 52.2% 0 0
NB I A W NB I A W 24 24:06 9.3 2.5 1.7 44.2% 25.4% 64.4% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 21:27 6.3 2.3 0.7 27.3% 33.3% 80.0% 0 0
Szekszard W 36 15:05 4.8 1.7 0.9 42.5% 23.2% 63.0% 0 0
Szekszard W 20 7:59 1.8 0.7 0.1 38.7% 25.0% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions