Holcombe Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manawatu Jets 4 22:26 8.2 2.8 1 78.9% 0% 75.0% 0 0
NBL NBL 4 22:26 8.2 2.8 1 78.9% 0% 75.0% 0 0
Radnicki Gorazde 7 11:59 3.1 2.1 0.3 62.5% 0.0% 66.7% 0 0
Tobol Kostanay 10 13:03 6.2 4.4 0.3 65.1% 0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions