Hogye Patrik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 31 17:14 6.3 2.8 0.9 40.6% 33.3% 75.0% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 7:19 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 30 17:33 6.5 2.9 0.9 40.8% 33.3% 75.0% 1 0
DEAC 33 13:39 3.3 2 0.6 44.6% 23.8% 64.3% 0 0
DEAC 29 14:09 2.1 1.3 0.7 31.6% 24.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions