Hogg D. J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chiba 62 27:24 15.6 6 3.4 47.0% 37.2% 78.0% 5 0
B League B League 62 27:24 15.6 6 3.4 47.0% 37.2% 78.0% 5 0
Chiba 52 27:27 16.1 5.8 3.2 47.6% 38.3% 83.8% 4 0
Sydney 16 26:14 14.4 5.3 3 45.7% 35.2% 79.6% 0 0
Toronto Raptors 3 23:03 10 3.7 1.7 35.7% 35.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions