Hodge Cliff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 6 23:40 3 3.3 1 42.9% 0% 0% 0 0
EASL EASL 6 23:40 3 3.3 1 42.9% 0% 0% 0 0
Meralco Bolts 8 26:09 7.2 5.2 1.2 53.2% 50.0% 58.3% 0 0
Meralco Bolts 4 27:17 7.8 4.2 2.8 72.2% 0% 83.3% 0 0
Meralco Bolts 25 33:38 9.5 7.8 2.2 49.1% 0.0% 58.3% 4 0
Meralco Bolts 25 31:16 8 7 2.4 57.8% 33.3% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions