Hodaj Rina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W 15 21:52 2.5 1.5 1.5 26.5% 28.6% 66.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 21:52 2.5 1.5 1.5 26.5% 28.6% 66.7% 0 0
Penza W 26 12:17 2.1 1.4 0.9 25.6% 20.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions