Hjorth Liva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Falcon W 14 7:22 1.9 1.2 0 39.3% 22.2% 33.3% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 14 7:22 1.9 1.2 0 39.3% 22.2% 33.3% 0 0
Falcon W 6 4:56 2.7 0.7 0 54.5% 50.0% 0% 0 0
Falcon W 3 4:21 2.7 0.3 0 42.9% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions