Hittelet Sarah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch W 12 13:57 2.3 1.7 0.4 35.3% 16.7% 75.0% 0 0
Total League Women Total League Women 12 13:57 2.3 1.7 0.4 35.3% 16.7% 75.0% 0 0
Esch W 16 13:31 3.1 2.3 0.6 34.4% 14.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions