Hirvonen Tuomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTP Kotka Basket 27 26:12 7.3 2.2 5.9 40.0% 34.9% 69.6% 3 0
Korisliiga Korisliiga 27 26:12 7.3 2.2 5.9 40.0% 34.9% 69.6% 3 0
Kataja 37 25:22 5.3 2.4 4.4 32.5% 29.6% 78.4% 1 0
Kataja 43 28:04 9.4 3.1 5.3 35.4% 30.6% 72.5% 0 0
Kataja 7 26:51 8.4 2.4 3.3 38.2% 34.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions