Hirsch Maia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 32 20:13 7 2.9 0.9 45.7% 37.1% 79.2% 0 0
LFB W LFB W 23 18:19 7.4 2.7 0.8 48.9% 39.5% 85.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 9 25:06 6 3.4 1.1 38.3% 31.6% 50.0% 0 0
Flammes Carolo W 1 13:44 2 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
ESB Villeneuve W 17 14:08 3.9 2.8 0.5 34.6% 8.7% 75.0% 0 0
France W 2 19:51 6.5 4 0 75.0% 100.0% 0% 0 0
ESB Villeneuve W 16 17:24 6.2 2.8 0.8 38.5% 21.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions