Hintzbergen Stijn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 47 10:45 3 3.1 0.4 48.4% 23.1% 47.7% 2 0
ENBL ENBL 8 10:57 4.1 3.9 0.1 57.9% 33.3% 55.6% 1 0
BNXT League BNXT League 34 11:54 3.1 3.3 0.5 47.1% 20.0% 40.9% 1 0
DBL DBL 5 2:37 0.4 0.4 0.2 0.0% 0% 50.0% 0 0
BAL Weert 11 10:36 3.7 2.6 0.3 66.7% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions