Hinton Nate

Hinton Nate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 19:24 6.5 3 1 33.3% 25.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 19:24 6.5 3 1 33.3% 25.0% 50.0% 0 0
Memphis Grizzlies 1 1:36 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Memphis Grizzlies 7 15:28 5.3 3.7 1 32.4% 33.3% 50.0% 0 0
Ulm Houston Rockets 22 11:17 3 3.3 1.3 40.3% 30.0% 61.5% 0 0
Houston Rockets 5 16:35 4 4 1.2 33.3% 33.3% 90.0% 0 0
Houston Rockets 17 5:44 2.3 1.6 0.6 40.0% 40.0% 83.3% 0 0
Houston Rockets USA 8 24:36 10.8 4.9 1.8 39.4% 35.7% 76.9% 1 0
Cleveland Cavaliers 3 7:01 2.7 1.3 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0
Indiana Pacers 3 7:44 1 2 0.3 33.3% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions