Hinkov Stanislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria U20 1 29:09 9 1 2 33.3% 11.1% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 29:09 9 1 2 33.3% 11.1% 0% 0 0
Botev 2012 20 22:00 8.8 2.4 1.2 42.1% 25.3% 83.3% 0 0
Levski 1 4:18 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Levski 9 7:48 1.7 0.8 0.3 22.2% 18.2% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions