Hinkle Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 28 26:28 14.5 3.2 1.5 37.5% 34.6% 86.4% 0 0
NBB NBB 28 26:28 14.5 3.2 1.5 37.5% 34.6% 86.4% 0 0
Franca Olimpia Kings 17 27:05 20.3 4.8 1.5 51.6% 46.7% 90.0% 1 0
Franca 60 24:17 9.6 2.8 1.2 45.6% 39.4% 87.3% 0 0
Franca 1 28:39 16 7 1 46.2% 33.3% 100.0% 0 0
Franca 41 23:27 11.2 3.3 1.2 49.2% 41.9% 88.2% 0 0
Olimpia Kings 10 30:16 19.2 4.8 2.9 46.9% 41.3% 86.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions