Hilmarsson Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 32 9:37 1.8 2.7 0.4 46.0% 23.8% 63.6% 0 0
Premier league Premier league 30 9:21 1.7 2.5 0.4 45.5% 25.0% 85.7% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 13:41 3.5 4.5 1 50.0% 0.0% 25.0% 0 0
Stjarnan 23 14:58 4.7 4.5 0.5 37.9% 30.8% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions