Hilliard Darrun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bilbao 33 23:50 12.5 3.1 2.4 38.7% 31.7% 82.1% 1 0
ACB ACB 33 23:50 12.5 3.1 2.4 38.7% 31.7% 82.1% 1 0
Bilbao 17 20:20 10.1 2.3 2.9 37.8% 30.8% 76.6% 0 0
Breogan 26 27:18 13.4 3.2 3.6 41.7% 33.7% 84.2% 0 0
Karsiyaka 16 25:03 11.1 2.9 3.6 40.6% 40.2% 94.9% 0 0
Karsiyaka 13 25:31 11.5 3.3 3.5 44.2% 45.3% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions