Hilliard Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union De Santa Fe 6 19:03 5.8 4.3 1.2 31.0% 30.4% 100.0% 0 0
Liga A Liga A 6 19:03 5.8 4.3 1.2 31.0% 30.4% 100.0% 0 0
Spartans 2 21:42 8.5 4 3 35.7% 50.0% 57.1% 0 0
Malvin 37 30:28 14.3 5.5 1.8 38.8% 36.8% 83.7% 3 0
Malvin Obera TC 18 27:25 13.2 3.9 1.4 40.7% 32.6% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions