Hill Ahmed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 12 23:37 12.2 3.8 1.3 50.5% 44.0% 74.1% 0 0
LNBP LNBP 12 23:37 12.2 3.8 1.3 50.5% 44.0% 74.1% 0 0
Instituto de Cordoba 14 19:02 6.1 2.9 0.9 32.2% 25.5% 71.4% 0 0
Niagara River Lions 26 24:52 10.5 3.4 1.7 38.6% 35.5% 78.3% 0 0
Yalovaspor Peristeri Galil Elyon 26 14:47 4.6 2 0.6 33.9% 21.1% 81.5% 0 0
Montreal Alliance Galil Elyon 24 30:56 14.9 4.2 2.5 38.5% 33.5% 81.3% 0 0
Maroussi 24 24:45 12 2.7 1.2 45.3% 38.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions