Highsmith Haywood

Highsmith Haywood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 10 11:15 3.8 1.7 0.9 42.9% 42.1% 85.7% 0 0
NBA NBA 10 11:15 3.8 1.7 0.9 42.9% 42.1% 85.7% 0 0
Miami Heat 84 24:01 6.6 3.5 1.5 39.2% 39.2% 72.7% 1 0
Miami Heat 75 21:44 6.4 3.2 1.2 38.9% 38.9% 64.1% 0 0
Miami Heat 73 15:55 4.2 2.9 0.7 36.9% 36.9% 54.3% 1 0
Miami Heat 8 3:46 0.8 0.8 0.4 40.0% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions