Higgins Kristina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 16 20:53 8.8 6.9 1.1 52.8% 37.5% 71.9% 3 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 22:43 12 8 0 57.1% 0% 50.0% 0 0
NB I A W NB I A W 15 20:46 8.5 6.8 1.2 52.5% 37.5% 79.2% 3 0
Phoenix Constanta W 32 23:14 12.5 7.8 1.3 52.6% 0.0% 71.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions