Hieu-Courtois Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 5 18:39 1.8 5 1.8 11.1% 0.0% 55.6% 0 0
Pro B Pro B 5 18:39 1.8 5 1.8 11.1% 0.0% 55.6% 0 0
St. Chamond 1 23:56 10 4 5 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
Ada Blois 36 21:14 8.4 4.2 2.8 41.8% 41.2% 70.5% 0 0
Ada Blois 3 21:17 8.7 4 2.3 40.9% 40.0% 100.0% 0 0
Ada Blois 30 15:09 5.3 2.1 2 38.8% 38.8% 61.5% 0 0
Ada Blois 1 18:37 3 1 1 20.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions