Hield Buddy

Hield Buddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahamas 2 15:54 8.5 3.5 2.5 58.3% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 15:54 8.5 3.5 2.5 58.3% 33.3% 50.0% 0 0
Atlanta Hawks Golden State Warriors 56 16:07 7.8 2.4 1.4 42.9% 35.3% 78.9% 0 0
Golden State Warriors 100 22:43 11.2 3.2 1.7 38.2% 38.2% 84.8% 0 0
Bahamas Golden State Warriors 9 32:59 19.2 4.9 3.9 43.3% 33.0% 93.8% 2 0
Philadelphia 76ers Indiana Pacers 90 24:45 11.7 3 2.8 38.9% 38.9% 87.1% 1 0
Indiana Pacers 3 31:27 12.3 6 2.7 28.6% 28.6% 83.3% 0 0
Indiana Pacers 81 30:16 16.4 4.9 2.8 42.4% 42.4% 81.8% 3 0
Sacramento Kings 5 25:29 15.6 5.2 2.6 35.7% 35.7% 85.7% 0 0
New Orleans Pelicans Sacramento Kings 3 24:04 8.7 3.3 2.3 46.2% 46.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions