Hicks Tony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keravnos Atomeromu Paks 25 28:01 12.9 3.3 6.7 47.7% 38.2% 79.4% 2 0
Division A Division A 9 24:10 7.8 2.6 6.7 41.7% 36.4% 92.3% 0 0
NBA NBA 16 30:11 15.8 3.7 6.7 49.7% 38.8% 76.4% 2 0
Levice 1 31:14 13 7 4 36.4% 33.3% 80.0% 0 0
Levice BC Steaua Bucuresti 35 29:40 14.7 3.7 5.4 46.2% 31.5% 85.8% 2 0
BC Steaua Bucuresti 1 24:35 17 1 5 50.0% 40.0% 75.0% 0 0
Zalakeramia 35 30:21 16.2 4.7 5.2 46.9% 36.5% 79.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions