Hickey William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 25:41 8.5 5 6 35.7% 37.5% 57.1% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 25:41 8.5 5 6 35.7% 37.5% 57.1% 0 0
Los Angeles Lakers 7 16:17 3.6 3.9 3 39.1% 37.5% 50.0% 0 0
Illawarra Hawks 26 28:45 12.5 5.9 6.2 49.6% 26.0% 67.1% 6 1
Australia Auckland Tuatara Chicago Bulls 10 22:38 16.3 6 4.4 49.1% 32.4% 77.2% 3 2
Illawarra Hawks 37 21:17 10.1 5 4.3 49.0% 27.5% 67.0% 1 0
Illawarra Hawks 23 10:39 4.7 2.7 1 50.0% 30.0% 63.0% 0 0
Australia 8 19:16 9.5 4.6 4.4 52.5% 20.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions