Heurtel Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne 1 22:50 20 5 7 87.5% 80.0% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 22:50 20 5 7 87.5% 80.0% 100.0% 0 0
Lyon-Villeurbanne 10 15:24 5.1 1.1 3.8 31.4% 28.1% 80.0% 0 0
Lyon-Villeurbanne 25 19:55 9.4 1.7 5.6 42.3% 38.3% 80.6% 1 0
Leyma Coruna Shenzhen 15 27:08 15.6 3.7 8.3 45.5% 38.6% 92.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions