Hettsheimer Rafael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Corinthians 37 14:36 5.5 2.2 0.6 39.0% 39.1% 67.6% 0 0
NBB NBB 37 14:36 5.5 2.2 0.6 39.0% 39.1% 67.6% 0 0
Franca 2 10:07 4.5 1 0 50.0% 20.0% 0% 0 0
Franca 51 10:46 4.6 2.1 0.3 41.3% 29.2% 64.3% 0 0
Corinthians Paulista 28 18:41 12.1 3.7 0.6 45.7% 35.1% 79.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions