Hetting Tessy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Les Sangliers Wooltz W 9 37:29 8.3 6.7 2 44.6% 31.2% 85.7% 2 0
Total League Women Total League Women 9 37:29 8.3 6.7 2 44.6% 31.2% 85.7% 2 0
Grengewald Hueschtert W 23 26:01 5.3 3.6 1.8 40.9% 16.7% 60.0% 0 0
Grengewald Hueschtert W 34 20:36 4.8 3 0.9 44.2% 23.1% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions