Hetting Lisy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Les Sangliers Wooltz W 11 35:56 14.9 5.8 1.7 25.5% 16.5% 66.2% 2 0
Total League Women Total League Women 11 35:56 14.9 5.8 1.7 25.5% 16.5% 66.2% 2 0
Grengewald Hueschtert W 18 30:37 12.2 5.1 1.8 38.3% 32.4% 61.4% 1 0
Luxembourg W 6 17:52 2 3.2 0.7 9.4% 0.0% 50.0% 0 0
Grengewald Hueschtert W 33 26:16 8.3 3.2 2 35.1% 24.0% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions