Hesseldal Emilie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W 16 28:22 8.9 9.3 2.7 43.1% 21.4% 61.8% 5 0
Premier League W Premier League W 16 28:22 8.9 9.3 2.7 43.1% 21.4% 61.8% 5 0
Njardvik W 30 32:15 11.6 14.6 4.5 46.6% 41.4% 60.7% 20 1
Denmark W 4 20:18 3 7.2 1.2 33.3% 0% 66.7% 0 0
Njardvik W 32 32:30 15 13.3 4.9 44.9% 21.7% 66.2% 23 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions