Herzog Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 36 9:59 3.1 1.3 0.6 43.2% 41.1% 73.9% 0 0
BBL BBL 35 9:58 3.1 1.3 0.7 43.8% 41.8% 71.4% 0 0
German Cup German Cup 1 10:37 2 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Wurzburg 13 9:28 2.1 1.2 0.4 36.4% 40.0% 100.0% 0 0
PS Karlsruhe 1 29:50 11 8 1 41.7% 14.3% 0% 0 0
Bamberg 29 6:47 1.1 1.1 0.7 32.4% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions