Hervey Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj-Napoca 6 25:01 13.5 5.2 3.5 47.5% 39.5% 83.3% 1 0
Divizia A Divizia A 6 25:01 13.5 5.2 3.5 47.5% 39.5% 83.3% 1 0
Cluj-Napoca 7 18:46 6.3 3.7 1 31.4% 22.9% 60.0% 0 0
Reggiana Hapoel Holon 34 25:08 15.2 7.9 1.4 42.5% 39.2% 69.5% 6 0
Hapoel Holon 3 32:10 13 7.3 2.3 35.1% 20.0% 90.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions