Hervey Keaton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Montt 6 37:09 24.5 7.8 3.2 55.2% 24.2% 91.7% 2 0
LNB LNB 6 37:09 24.5 7.8 3.2 55.2% 24.2% 91.7% 2 0
Venados de Mazatlan 6 18:06 3.7 3.3 0.8 26.9% 20.0% 66.7% 0 0
Larre Borges Sportiva Italiana 44 34:08 17 8.4 1.5 42.3% 34.5% 77.2% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions