Heruela Quinton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 5 13:57 2.2 2 1 55.6% 25.0% 0% 0 0
EASL EASL 5 13:57 2.2 2 1 55.6% 25.0% 0% 0 0
TNT Tropang 5G 13 9:23 2.1 1.1 0.8 39.3% 33.3% 0.0% 0 0
TNT Tropang 5G 8 14:55 2.9 1 2.1 30.4% 35.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions