Herro Tyler

Herro Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miami Heat 32 31:18 20.6 4.8 4.2 46.4% 38.6% 92.5% 0 0
NBA NBA 32 31:18 20.6 4.8 4.2 46.4% 38.6% 92.5% 0 0
Miami Heat 1 34:27 20 7 3 41.2% 0.0% 85.7% 0 0
Miami Heat Kenny’s Young Stars 87 34:36 23.2 5 5.3 37.1% 37.1% 87.6% 9 0
Miami Heat 51 33:19 20.5 4.9 4.8 38.9% 38.9% 86.8% 3 0
Miami Heat 69 34:20 20 5.4 4.2 37.7% 37.7% 93.7% 6 1
Miami Heat 16 25:33 16.4 4.2 2.4 32.1% 32.1% 92.5% 1 0
Miami Heat 14 33:57 16.8 5.1 3.6 36.0% 36.0% 88.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions